material noun

/məˈtɪriəl naʊn/
Danh từ
  1. Danh từ chỉ chất.
    A noun that refers to a substance.
    Từ đồng nghĩa:mass noun
🎬 Nghe “material noun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish